Nghiên cứu dựa trên đánh giá hiện đại về khả năng cảm nhận, ý thức, căng thẳng, nhận thức về tổn thương và phúc lợi để điều chỉnh GWI cho tôm thẻ chân trắng nuôi

Sản lượng ước tính của tôm thẻ chân trắng (Penaeus vannamei) mỗi năm dao động từ 383 đến 977 tỷ con, chưa tính đến số lượng hao hụt ở giai đoạn ấu trùng và tôm post trước khi đạt kích cỡ thương phẩm. Đây là một trong những loài được nuôi phổ biến nhất phục vụ nhu cầu thực phẩm toàn cầu, chỉ xếp sau côn trùng. Dự báo tổng sản lượng hàng năm của tôm có thể vượt mốc 1,2 nghìn tỷ con, tương đương sinh khối khoảng 0,6 triệu tấn. Tuy vậy, cần lưu ý rằng sự so sánh này chỉ dựa trên một loài tôm duy nhất (P. vannamei) so với nhiều loài côn trùng ăn được khác.
Những phát hiện mới về khả năng cảm nhận của tôm đang đặt ra nhiều vấn đề đáng suy ngẫm. Điều này buộc chúng ta phải nhìn nhận lại cách mà ngành công nghiệp thực phẩm – một trong những lĩnh vực có quy mô và sức ảnh hưởng hàng đầu đang đối xử với loài này. Khi tôm được chứng minh có khả năng cảm nhận, rõ ràng chúng ta cần thay đổi góc nhìn và cách tiếp cận trong mối quan hệ giữa con người và các loài vật nuôi phục vụ mục đích thực phẩm. Đồng thời, điều đó cũng nhấn mạnh vai trò quan trọng của việc bảo vệ phúc lợi động vật trong nuôi trồng thủy sản. Đây có thể xem là một bước ngoặt trong nhận thức, đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc tôn trọng và trân trọng sự sống của những sinh vật ngoài con người.
Bài viết này – tóm tắt từ ấn phẩm gốc (Pedrazzani, AS et al. 2024. Insights into Decapod Sentience: Applying the General Welfare Index (GWI) for Whiteleg Shrimp (Penaeus vannamei —Boone, 1931) Raised in Aquaculture Grow-Out Ponds. Fishes 2024, 9(11), 440) – trình bày kết quả của một nghiên cứu về các khái niệm thiết yếu về khả năng cảm giác, ý thức, căng thẳng, đau khổ, nhận thức về cơn đau và phúc lợi của giáp xác decapod, tập trung vào tôm nuôi và Chỉ số phúc lợi chung (GWI) được phát triển trong nghiên cứu này.
Thiết lập nghiên cứu
Một nhóm nghiên cứu đã tiến hành một đánh giá tài liệu khoa học một cách kỹ lưỡng, dựa trên hướng dẫn PRISMA. Hướng dẫn này giúp đảm bảo rằng các nghiên cứu được trình bày rõ ràng và đầy đủ, bao gồm lý do nghiên cứu, phương pháp thực hiện và kết quả đạt được. Mục tiêu của đánh giá này là tìm ra các cách đo lường định lượng về phúc lợi của động vật thủy sinh trong nuôi trồng thủy sản.
Để tìm kiếm thông tin, nhóm nghiên cứu đã sử dụng hai công cụ tìm kiếm trực tuyến là Google Scholar và Semantic Scholar. Họ đã tìm kiếm các bài báo khoa học, báo cáo kỹ thuật, sách, chương sách, nghiên cứu tình huống, luận văn và luận án được công bố từ tháng 2 năm 2023 đến tháng 1 năm 2024. Các nghiên cứu được lựa chọn dựa trên mức độ liên quan của tiêu đề, tóm tắt và nội dung. Quá trình lựa chọn tuân theo hướng dẫn PRISMA để đảm bảo tính khách quan và khoa học. Kết quả của đánh giá này sẽ giúp xác định các phương pháp và chiến lược để đánh giá mức độ phúc lợi của động vật nuôi trong nuôi trồng thủy sản.
Chỉ số phúc lợi chung (GWI) ban đầu được phát triển để đánh giá điều kiện sống của cá trắm cỏ nuôi trong ao đất. Tuy nhiên, sau khi điều chỉnh một số tiêu chí, nó có thể được áp dụng cho các loài động vật và hình thức nuôi trồng thủy sản khác. Để thử nghiệm cách GWI có thể được sử dụng để đánh giá phúc lợi của tôm, chúng tôi đã xây dựng một kịch bản giả định dựa trên các đặc điểm điển hình của một trang trại nuôi tôm biển ở Brazil. Kịch bản này sử dụng 31 tiêu chí cụ thể, có thể đo lường được trên nhiều khía cạnh khác nhau của phúc lợi tôm. Các tiêu chí này đã được điều chỉnh cho phù hợp với loài tôm thẻ chân trắng (P. vannamei), nhằm cung cấp một cái nhìn toàn diện về phúc lợi của chúng. Việc sử dụng các tiêu chí định lượng này hứa hẹn sẽ giúp cải thiện điều kiện sống của tôm, phù hợp với luật pháp hiện hành về khả năng cảm nhận của động vật giáp xác và các tiến bộ khoa học gần đây.
Để biết thông tin chi tiết về thiết kế thử nghiệm, thu thập dữ liệu và phân tích, hãy tham khảo ấn phẩm gốc.
Kết quả và thảo luận
Cuộc tranh luận về khả năng cảm nhận của động vật không xương sống, đặc biệt là ở các loài decapod (giáp xác như cua, tôm hùm, tôm càng, tôm và tôm càng xanh) như P. vannamei, làm dấy lên mối quan ngại về đạo đức trong nuôi trồng thủy sản và nhấn mạnh nhu cầu thực hành quản lý phúc lợi tốt hơn. Trong bối cảnh này, một số tác giả cho rằng, mặc dù bằng chứng về khả năng cảm nhận rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về đạo đức, nhưng nó không nên làm giảm nhu cầu cấp thiết phải thực hiện các thực hành thúc đẩy phúc lợi trong nuôi tôm.
Việc tạo ra một môi trường nuôi phù hợp với nhu cầu của tôm không chỉ là vấn đề đạo đức mà còn mang lại những lợi ích thiết thực như cải thiện sức khỏe tôm, tăng năng suất và lợi nhuận cho người nuôi. Thực hiện các biện pháp quản lý đáp ứng các nhu cầu về hành vi, sức khỏe và sinh lý của tôm sẽ giúp tăng năng suất và giảm căng thẳng cho chúng. Các biện pháp này bao gồm cho ăn đầy đủ chất dinh dưỡng, đảm bảo mật độ nuôi phù hợp, tạo ra các cấu trúc hỗ trợ cho quá trình lột xác của tôm và duy trì các điều kiện môi trường lý tưởng.
Việc đảm bảo sức khỏe cho tôm rất phức tạp, do có nhiều yếu tố ảnh hưởng. Vì vậy, để nuôi tôm thành công và bền vững, chúng ta cần áp dụng cách quản lý tổng hợp và toàn diện. Điều này có nghĩa là phải thực hiện các biện pháp cải thiện điều kiện sống cho tôm. Làm như vậy không chỉ giúp tăng sản lượng tôm về cả chất lượng và số lượng mà còn thể hiện trách nhiệm và đạo đức của người nuôi trồng thủy sản.

Tôm nuôi thường gặp nhiều vấn đề về sức khỏe, chẳng hạn như bệnh tật, chất lượng nước kém, thiếu dinh dưỡng và căng thẳng. Đặc biệt, giai đoạn thu hoạch và giết mổ là lúc tôm phải chịu nhiều căng thẳng nhất. Những vấn đề này ảnh hưởng đến phúc lợi của tôm, và mức độ nghiêm trọng của chúng phụ thuộc vào quy mô của trang trại. Do đó, việc đo lường phúc lợi của tôm một cách chính xác là rất quan trọng để đảm bảo các hoạt động nuôi tôm bền vững, có đạo đức và mang lại lợi nhuận. Tuy nhiên, các phương pháp đo lường hiện tại thường mang tính chủ quan và không hiệu quả.

Chỉ số Phúc lợi Chung (GWI) được xây dựng dựa trên khái niệm về phúc lợi động vật của Tổ chức Thú y Thế giới. Các nhà khoa học đã phát triển GWI vì họ không thể trực tiếp hỏi tôm về cảm giác của chúng. Thay vào đó, họ sử dụng các chỉ số để đánh giá tình trạng của tôm. Các chỉ số này bao gồm các chỉ số sức khỏe trực tiếp, tình trạng thể chất, hành vi và các chỉ số gián tiếp liên quan đến quản lý, tài nguyên và môi trường được cung cấp. Các chỉ số trực tiếp cho biết chính xác tình trạng phúc lợi của tôm, trong khi các chỉ số gián tiếp giúp dự đoán các nguy cơ tiềm ẩn có thể ảnh hưởng đến tôm. Việc sử dụng kết hợp các chỉ số này là rất quan trọng để đánh giá toàn diện phúc lợi của tôm trong nuôi trồng thủy sản. Điều này giúp khuyến khích các hoạt động quản lý ao nuôi có đạo đức và bền vững, tạo ra các điều kiện nuôi nhất quán và phù hợp.

Nghiên cứu của chúng tôi đã cải tiến một công cụ đánh giá phúc lợi tôm (GWI) đặc biệt cho tôm thẻ chân trắng (P. vannamei). Công cụ này giúp giải quyết những thách thức phức tạp trong ngành nuôi tôm thương mại. Đây là một bước tiến quan trọng so với các phương pháp đánh giá phúc lợi tôm hiện tại, vốn thường được sử dụng cho các loài thủy sản khác như cá và động vật thân mềm. Công cụ GWI mới này bao gồm 30 tiêu chí cụ thể, có thể đo trực tiếp tại ao nuôi tôm mà không cần các kỹ thuật phức tạp hay xâm lấn. Chúng tôi cũng tính đến tỷ lệ tử vong của tôm để đưa ra các đánh giá chính xác hơn về các khía cạnh khác nhau của phúc lợi tôm. Kết quả là, chúng tôi đã tạo ra một chỉ số tổng thể, thể hiện một bước tiến đáng kể trong phương pháp luận đánh giá phúc lợi tôm.
GWI linh hoạt và thích ứng với nhiều loài tôm khác nhau và nhiều hệ thống nuôi trồng, với các kế hoạch cập nhật định kỳ các chỉ số của nó để phản ánh tiến bộ khoa học và công nghệ trong ngành. Chiến lược này tạo điều kiện cho các nghiên cứu so sánh có độ tin cậy cao, cho phép phân tích theo thời gian trong một hoạt động duy nhất và so sánh giữa các doanh nghiệp và hệ thống nuôi trồng khác nhau. Cuối cùng, nó đảm bảo rằng phúc lợi của tôm nuôi luôn theo kịp những tiến bộ khoa học mới nhất và các hoạt động bền vững, củng cố tầm quan trọng và hiệu quả của GWI trong việc thúc đẩy quản lý nuôi trồng thủy sản có trách nhiệm và cam kết về mặt đạo đức.
Kết luận
Nghiên cứu này đánh dấu một bước tiến quan trọng trong việc nâng cao điều kiện nuôi và đảm bảo phúc lợi cho tôm. Lần đầu tiên, Chỉ số Phúc lợi Chung (GWI) được giới thiệu như một công cụ giúp theo dõi và cải thiện chất lượng sống của tôm thẻ chân trắng. Việc xây dựng và ứng dụng GWI không chỉ dừng lại ở những tranh luận khoa học về khả năng cảm nhận của tôm, mà còn mở ra một hướng tiếp cận thực tiễn, dựa trên các bằng chứng cụ thể nhằm tối ưu hóa phương thức nuôi. GWI góp phần làm rõ các vấn đề liên quan đến khả năng cảm nhận của tôm, đồng thời thúc đẩy cách tiếp cận mang tính ứng dụng cao. Điều này cho thấy ngành nuôi trồng thủy sản không chỉ có trách nhiệm về mặt đạo đức mà còn gắn liền với lợi ích kinh tế trong việc đảm bảo phúc lợi cho tôm.
Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng mở ra nhiều hướng phát triển tiềm năng trong tương lai, như tiếp tục hoàn thiện các chỉ số đánh giá phúc lợi, phân tích mối liên hệ giữa điểm GWI và hiệu quả sản xuất, cũng như phát triển các công nghệ giám sát phúc lợi tự động theo thời gian thực. Nếu được áp dụng rộng rãi, GWI có thể góp phần thiết lập lại các tiêu chuẩn trong nuôi trồng thủy sản, hướng đến một mô hình phát triển toàn diện hơn và đảm bảo các yếu tố đạo đức.
Bằng cách điều chỉnh các hoạt động nuôi trồng theo hướng bền vững và có trách nhiệm đạo đức, GWI đánh giá khách quan phúc lợi động vật trên các hệ thống và loài khác nhau. Điều này giúp ngành nuôi trồng thủy sản ứng phó tốt hơn với các thách thức toàn cầu như biến đổi khí hậu và an ninh lương thực. Tiềm năng thúc đẩy đổi mới và tối ưu hóa năng suất của nó đặt phúc lợi động vật lên hàng đầu trong tương lai của nuôi trồng thủy sản.
Với việc áp dụng GWI, ngành công nghiệp có thể nâng cao khả năng cạnh tranh, được thị trường chấp nhận hơn, đồng thời hoạt động có trách nhiệm và bền vững hơn, đảm bảo điều kiện sống tốt hơn cho hàng tỷ con tôm được nuôi mỗi năm trên toàn thế giới.
Theo Ana Silvia Pedrazzani
Biên dịch: Nguyễn Thị Quyên – Bình Minh Capital
Xem thêm:
- Tác Động Của Biến Đổi Khí Hậu Đến Nuôi Trồng Thủy Sản
- Ứng Dụng Thức Ăn Thủy Sản Từ Chất Thải Chế Biến Tôm
- Đánh Giá Nguy Cơ Lây Truyền Ở Tôm Đã Nấu Chín Nhiễm WSSV
English